Phép dịch "personal trainer" thành Tiếng Việt

huấn luyện viên cá nhân là bản dịch của "personal trainer" thành Tiếng Việt.

personal trainer noun ngữ pháp

Someone employed to help another with their fitness, especially by means of a personalised diet program and exercise regime. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • huấn luyện viên cá nhân

    and I am pursuing a career as a personal trainer.

    và tôi đang theo đuổi sự nghiệp trở thành huấn luyện viên cá nhân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " personal trainer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "personal trainer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch