Phép dịch "Sturgeon" thành Tiếng Việt
Cá tầm, Họ Cá tầm, cá tầm là các bản dịch hàng đầu của "Sturgeon" thành Tiếng Việt.
Sturgeon
-
Cá tầm
-
Họ Cá tầm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sturgeon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
sturgeon
noun
ngữ pháp
Any marine or freshwater fish of the family Acipenseridae that are famed for their roe. [..]
-
cá tầm
nounwhich produced a lot of worms, which they fed to Siberian sturgeon,
sản sinh ra nhiều giun dùng để nuôi cá tầm Siberia,
-
họ Cá tầm
-
họ cá tầm
Hình ảnh có "Sturgeon"
Các cụm từ tương tự như "Sturgeon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
William Sturgeon
Thêm ví dụ
Thêm