Phép dịch "stutter" thành Tiếng Việt
nói lắp, sự nó lắp, tật nói lắp là các bản dịch hàng đầu của "stutter" thành Tiếng Việt.
stutter
verb
noun
ngữ pháp
(intransitive) To speak with a spasmodic repetition of vocal sounds. [..]
-
nói lắp
verb adjectiveThere are some interesting angles to having a stutter.
Có vài điều thú vị khi mắc phải tật nói lắp.
-
sự nó lắp
-
tật nói lắp
There are some interesting angles to having a stutter.
Có vài điều thú vị khi mắc phải tật nói lắp.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nói cà lăm
- ấp úng
- cà lăm
- nghẹn lời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stutter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stutter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nói lắp · lắp bắp · nói lắp
-
người nói lắp
-
người nói lắp
Thêm ví dụ
Thêm