Phép dịch "sturdy" thành Tiếng Việt
結實, kết thật, cường tráng là các bản dịch hàng đầu của "sturdy" thành Tiếng Việt.
sturdy
adjective
noun
ngữ pháp
A disease in sheep and cattle, marked by great nervousness, or by dullness and stupor. [..]
-
結實
of firm build
-
kết thật
of firm build
-
cường tráng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cứng cáp
- bệnh chóng mặt
- khoẻ mạnh
- kiên quyết
- mãnh liệt
- mạnh mẽ
- mạnh
- khỏe mạnh
- vững chắc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sturdy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sturdy
proper
A surname.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Sturdy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sturdy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "sturdy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mắc bệnh chóng mặt
-
sự cường tráng · sự cứng cáp · sự khoẻ mạnh · sự kiên quyết · sự mãnh liệt · sự mạnh mẽ · vững chắc
Thêm ví dụ
Thêm