Phép dịch "Snakes" thành Tiếng Việt
Rắn, rắn là các bản dịch hàng đầu của "Snakes" thành Tiếng Việt.
Snakes
-
Rắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Snakes " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
snakes
verb
noun
Plural form of snake. [..]
-
rắn
nounSome people dislike eels because they look like snakes.
Một số người không thích lươn vì trông bọn nó giống rắn.
Các cụm từ tương tự như "Snakes" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rhinechis scalaris
-
Rắn · Tỵ · con rắn · giật · kéo mạnh · ngoằn ngoèo · quanh co · rắn · uốn khúc · xà
-
Pantherophis guttatus
-
Orthriophis taeniurus
-
Đinh Tỵ
-
Hydrophis hardwickii
-
hàng rào chữ chi
-
Ất Tỵ
Thêm ví dụ
Thêm