Phép dịch "Snakehead" thành Tiếng Việt

Họ Cá quả, cá chuối, cá lóc là các bản dịch hàng đầu của "Snakehead" thành Tiếng Việt.

Snakehead
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Họ Cá quả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Snakehead " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

snakehead noun ngữ pháp

(slang) A Chinese smuggler, especially one who smuggles people [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cá chuối

    fish

  • cá lóc

    fish

  • cá sộp

    fish

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cá tràu
    • cá xộp
    • cá đô
    • họ cá quả

Các cụm từ tương tự như "Snakehead" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Snakehead" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch