Phép dịch "Simon" thành Tiếng Việt
Simon, Simôn là các bản dịch hàng đầu của "Simon" thành Tiếng Việt.
Simon
proper
noun
(Biblical) Any of a number of men in the New Testament, notably the original name of Apostle Peter. [..]
-
Simon
properbiblical characters
I have a message for you from Simon.
Em có tin nhắn từ anh Simon chuyển cho chị.
-
Simôn
biblical characters
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Simon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
simon
noun
ngữ pháp
(slang, UK, dated, 17th-19th C.) Sixpence coin. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"simon" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho simon trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Simon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chàng ngốc
-
Simon Rex
-
Claude Simon
-
Đại học Simon Fraser
-
Pierre-Simon Laplace
Thêm ví dụ
Thêm