Phép dịch "simple" thành Tiếng Việt
giản dị, mộc mạc, đơn giản là các bản dịch hàng đầu của "simple" thành Tiếng Việt.
Free from duplicity; guileless, innocent, straightforward. [..]
-
giản dị
adjectiveuncomplicated [..]
Those simple words filled my soul with gratitude and joy.
Những lời giản dị đó tràn ngập tâm hồn tôi với lòng biết ơn và niềm vui.
-
mộc mạc
adjectiveuncomplicated [..]
Navy's a young man's color, plain and simple.
Xanh hải quân là màu trẻ trung, giản dị và mộc mạc.
-
đơn giản
adjectiveThe second lesson is very simple.
Bài thứ hai thì rất đơn giản.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đơn sơ
- dễ hiểu
- đơn
- nôm
- bình dị
- chất phác
- chỉ là
- cây thuốc
- dung dị
- dễ làm
- dốt nát
- giản d
- giản đơn
- hồn nhiên
- không khác gì
- không đáng kể
- kiểu mẫu
- nghèo hèn
- ngu dại
- người dốt nát
- người ngu dại
- nhỏ mọn
- thiếu kinh nghiệm
- thuốc lá
- tuyệt đối là
- xuềnh xoàng
- đơm giản
- đạm bạc
- giản
- dễ
- thuần
- ngốc
- dễ dàng
- không phức tạp
- không rắc rối
- khờ dại
- ngu ngốc
- ngây thơ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " simple " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
An option button in the Set Personal Options dialog box that enables users to hide the details in Advanced Find, rather than showing all the criteria of a search. The other option is Detailed.
"Simple" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Simple trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "simple" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quá khứ đơn
-
chàng ngốc
-
bình dị
-
SMTP
-
Dao động điều hòa đơn giản
-
Cung ứng đơn giản
-
tính chân thật · tính chất phác · tính hồn nhiên
-
chân thật · chất phác · hồn nhiên · ngớ ngẩn · thuần phát