Phép dịch "simmer" thành Tiếng Việt
sủi, ninh nhỏ lửa, sắp sôi là các bản dịch hàng đầu của "simmer" thành Tiếng Việt.
simmer
verb
noun
ngữ pháp
The state or process of simmering. [..]
-
sủi
At second boil, the edge simmers like a fountain
Lần sôi thứ hai, bên cạnh sủi như suối nước.
-
ninh nhỏ lửa
-
sắp sôi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ninh
- hầm
- sắc
- om
- làm cho sủi
- trạng thái sắp sôi
- trạng thái sủi
- ninh hầm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " simmer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Simmer
noun
ngữ pháp
A fan of the Sims series by Maxis.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Simmer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Simmer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm