Phép dịch "Shaking" thành Tiếng Việt

giũ, rung động là các bản dịch hàng đầu của "Shaking" thành Tiếng Việt.

shaking noun verb ngữ pháp

Present participle of shake. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giũ

    Mr 6:11 —What does it mean to “shake off the dirt that is on your feet”?

    Mác 6:11—Hành động “giũ đất nơi chân mình” có nghĩa gì?

  • rung động

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Shaking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Shaking" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bắt tay · chốc · giũ · kinh động · lay · lay chuyển · lay động · lung lay · làm bàng hoàng · làm lay chuyển · làm lung lay · làm mất bình tĩnh · làm náo động · làm rung · làm sửng sốt · lúc · lúc lắc · lắc · một thoáng · ngân · rung · sinh tố · sóng sánh · sự giũ · sự lắc · sự run · sự rung · vết nứt · xóc · động đất
  • lắc đầu
  • sóng
  • run sợ
  • bắt tay · giũ · lắc · run · rung
  • bắt tay
  • bắt tay
  • lắc đầu
Thêm

Bản dịch "Shaking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch