Phép dịch "shake hands" thành Tiếng Việt

bắt tay là bản dịch của "shake hands" thành Tiếng Việt.

shake hands verb noun ngữ pháp

To grasp another person's hands in a greeting. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bắt tay

    verb

    But I mentally shake hands with you for your answer.

    Nhưng trong lòng tôi muốn bắt tay cô vì câu trả lời đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shake hands " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "shake hands" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "shake hands" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch