Phép dịch "Scarcity" thành Tiếng Việt

Sự khan hiếm, nạn đói kém sự khan hiếm, sự khan hiếm là các bản dịch hàng đầu của "Scarcity" thành Tiếng Việt.

Scarcity
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Sự khan hiếm

    The Commodity Effect and Scarcity

    Sự khan hiếm và ảnh hưởng của hàng hoá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Scarcity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

scarcity noun ngữ pháp

(uncountable) the condition of something being scarce or deficient [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nạn đói kém sự khan hiếm

  • sự khan hiếm

    Only so much of any one product can made because of the scarcity of wheat .

    Chỉ có bấy nhiêu sản phẩm được sản xuất vì sự khan hiếm lúa mì .

  • sự khó tìm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự thiếu thốn
    • Sự khan hiếm

Các cụm từ tương tự như "Scarcity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Scarcity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch