Phép dịch "scarcely" thành Tiếng Việt
chắc chắn là không, không, khó là các bản dịch hàng đầu của "scarcely" thành Tiếng Việt.
scarcely
adverb
ngữ pháp
(modal) Probably not. [..]
-
chắc chắn là không
Horrors your classmates can scarcely imagine.
Những điều khủng khiếp mà bạn con chắc chắn là không thể tưởng tượng nổi.
-
không
interjection numeral adverbI could scarcely wait for morning to come.
Tôi gần như đã không thể đợi nổi đến sáng.
-
khó
adjectiveI could scarcely believe that I was alive.
Tôi khó có thể tin rằng mình còn sống.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vừa mới
- vừa vặn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scarcely " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scarcely" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuồn
-
Euphydryas maturna
-
Đồng tiền hiếm
-
hiếm · hãn hữu · khan hieám · khan hiếm · khó tìm · thiếu · ít có
-
tính chất hiếm hoi · tính chất khan hiếm
Thêm ví dụ
Thêm