Phép dịch "Ruby" thành Tiếng Việt

Ruby, hồng ngọc, ngọc đỏ là các bản dịch hàng đầu của "Ruby" thành Tiếng Việt.

Ruby noun proper

(computing, programming languages) A dynamic, reflective, general-purpose object-oriented programming language developed in the 1990s. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Ruby

    Ruby (ngôn ngữ lập trình)

    Ruby, would you please see our guest upstairs to his room?

    Ruby, chị đưa vị khách của chúng ta lên phòng được không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ruby " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ruby adjective verb noun ngữ pháp

A clear, deep, red variety of corundum, valued as a precious stone. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hồng ngọc

    noun

    type of gem [..]

    Only he of royal blood can restore the ruby.

    Chỉ người mang dòng máu hoàng tộc mới có thể chạm vào viên hồng ngọc này.

  • ngọc đỏ

  • Rubi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cỡ 31 quoành
    • màu ngọc đỏ
    • mụn đỏ
    • nhuộm màu ngọc đỏ
    • rượu vang đỏ
    • đỏ màu
    • Hồng ngọc
    • đỏ sẫm

Hình ảnh có "Ruby"

Các cụm từ tương tự như "Ruby" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Ruby" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch