Phép dịch "Receivable" thành Tiếng Việt
báo thu, có thể nhận được, đáng nhận là các bản dịch hàng đầu của "Receivable" thành Tiếng Việt.
receivable
adjective
noun
ngữ pháp
capable of being received, especially of a debt, from the perspective of the creditor. [..]
-
báo thu
-
có thể nhận được
-
đáng nhận
Adam was guilty of that trespass, and he justly received an adverse sentence—he died.
A-đam đã phạm tội, và ông đáng nhận bản án nặng nề—là cái chết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Receivable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Receivable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bộ nhận điện từ · ống nghe điện từ
-
TV · máy truyền hình · ti vi · tivi
-
Đường cong ROC
-
bị · chiêu đãi · chào đón · chịu · chứa chấp · chứa đựng · công nhận là đúng · gắp · hóng · hấp thụ · kết nạp · lãnh · lĩnh · lĩnh lương · lĩnh tiền · nghinh · nhận · nhận quà · nhận được · nhập · oa trữ · rước · thu · thu tiền · tin · tiếp · tiếp khách · tiếp kiến · tiếp nhận · tiếp thu · tiếp tân · tiếp đãi · tiếp đón · đãi · đón · đón tiếp · được · đỡ
-
chuyển-nhận tự động
-
ống nghe điện tĩnh
-
nhận hối lộ
-
tiền đạo
Thêm ví dụ
Thêm