Phép dịch "Receipt" thành Tiếng Việt
Số thu, nhập kho, biên lai là các bản dịch hàng đầu của "Receipt" thành Tiếng Việt.
Receipt
-
Số thu
-
nhập kho
Bảng tông hợp hàng nhập kho
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Receipt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
receipt
verb
noun
ngữ pháp
The act of receiving, or the fact of having been received [..]
-
biên lai
nounwritten acknowledgement [..]
It's like a receipt for a great deal of money.
Nó giống như cái biên lai có ghi số tiền rất lớn.
-
biên nhận
nounwritten acknowledgement [..]
She didn't ask for a receipt, did she?
Cổ không có đòi biên nhận, phải không?
-
sự nhận được
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chứng từ
- công thức
- giấy biên lai
- giấy biên nhận
- số thu
- sự thu
- đơn thuốc
- hóa đơn
Hình ảnh có "Receipt"
Các cụm từ tương tự như "Receipt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sổ thu
-
khoâng bieân nhaän
-
quyển biên lai · số tiền nhận
-
sổ thu chi
-
bieân lai
Thêm ví dụ
Thêm