Phép dịch "Rave" thành Tiếng Việt

nói sảng, mê sảng, như điếu đổ là các bản dịch hàng đầu của "Rave" thành Tiếng Việt.

Rave

One of the music genres that appears under Genre classification in Windows Media Player library. Based on ID3 standard tagging format for MP3 audio files. ID3v1 genre ID # 68.

Bản dịch tự động của " Rave " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Rave" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rave trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

rave verb noun ngữ pháp

An enthusiastic review (e.g., a play) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nói sảng

    He was in here tonight raving about a beast in a castle.

    Ông ta đã tới đây ban tối nói sảng về một con quái vật trong lâu đài.

  • mê sảng

    Others overcome their self at raves.

    Số khác vượt qua cái tôi vốn đang trong cơn mê sảng.

  • như điếu đổ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nói say sưa
    • nổi giận
    • nổi sóng dữ dội
    • nổi xung
    • nổi điên
    • rít lên
    • song chắn
    • thổi mạnh dữ dội
    • tiếng gầm
    • tiếng rít
    • Rave

Các cụm từ tương tự như "Rave" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • say mê · sự mê thích · sự say mê · sự đắm đuối · tiếng gầm
  • nói mê
  • say mê · sự mê thích · sự say mê · sự đắm đuối · tiếng gầm
Thêm

Bản dịch "Rave" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch