Phép dịch "Puritan" thành Tiếng Việt
người thanh giáo, thanh giáo, người theo Thanh giáo là các bản dịch hàng đầu của "Puritan" thành Tiếng Việt.
Puritan
noun
ngữ pháp
A member of a particular Protestant religious sect. [..]
-
người thanh giáo
nounAnd we became a nation of strait-laced Puritans.
Và chúng ta trở thành quốc gia... của những người Thanh Giáo khổ hạnh?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Puritan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
puritan
adjective
noun
ngữ pháp
(often disapproving): a puritanical person [..]
-
thanh giáo
Tonight, there will be a plague released near Salem, a pox upon the puritan house.
Đêm nay sẽ có dịch bệnh xảy ra ở gần Salem, bệnh đậu mùa ở trung tâm của những kẻ Thanh giáo.
-
người theo Thanh giáo
Các cụm từ tương tự như "Puritan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thanh giáo · chủ nghĩa đạo đức · thanh giáo
-
đạo đức chủ nghĩa
-
khắt khe · đạo đức chủ nghĩa
-
Thanh giáo
Thêm ví dụ
Thêm