Phép dịch "purify" thành Tiếng Việt

lọc, làm sạch, gột sạch là các bản dịch hàng đầu của "purify" thành Tiếng Việt.

purify verb ngữ pháp

To cleanse (something), or rid (it) of impurities [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lọc

    verb

    Your blood's supposed to be purified, isn't it?

    Máu của em phải được thanh lọc đúng không?

  • làm sạch

    Fire is used to purify materials such as metals.

    Lửa được sử dụng để làm sạch các vật liệu như kim loại.

  • gột sạch

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm thanh khiết
    • làm trong trắng
    • lọc trong
    • rửa sạch
    • tinh chế
    • tẩy uế
    • tẩy
    • sạch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " purify " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "purify"

Các cụm từ tương tự như "purify" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Nước lọc
  • máy làm sạch · máy lọc trong · máy tinh chế · người làm sạch · người lọc trong · người tinh chế
  • tinh khiết
  • lọc · thanh lọc
  • máy làm sạch · máy lọc trong · máy tinh chế · người làm sạch · người lọc trong · người tinh chế
  • máy làm sạch · máy lọc trong · máy tinh chế · người làm sạch · người lọc trong · người tinh chế
Thêm

Bản dịch "purify" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch