Phép dịch "purity" thành Tiếng Việt
băng tuyết, sự nguyên chất, sự sạch là các bản dịch hàng đầu của "purity" thành Tiếng Việt.
purity
noun
ngữ pháp
The state or degree of being pure. [..]
-
băng tuyết
noun -
sự nguyên chất
noun -
sự sạch
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự thanh khiết
- sự thuần khiết
- sự tinh khiết
- sự trong sáng
- sự trong sạch
- sự trong trắng
- nguyên chất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " purity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Purity
proper
A female given name from the virtue purity.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Purity" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Purity trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm