Phép dịch "Preceding" thành Tiếng Việt

trước, phía trước, tiền là các bản dịch hàng đầu của "Preceding" thành Tiếng Việt.

Preceding

Bản dịch tự động của " Preceding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Preceding" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Preceding trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

preceding adjective verb ngữ pháp

Occurring before or in front of something else, in time, place, rank or sequence. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trước

    adposition

    For the preceding two generations, the king had given the plates to the next king.

    Vì hai thế hệ trước, nhà vua đã trao các bảng khắc cho vị vua kế tiếp.

  • phía trước

  • tiền

    noun

    There is a historical precedent for it as well.

    Cũng có một tiền lệ lịch sử cho nó.

Các cụm từ tương tự như "Preceding" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • án lệ
  • Sơ đồ mạng PDM
  • Tiền lệ pháp · lề · lệ trước · tieàn leä, tröôùc · tiền lệ · tiền lệ pháp · trước · đứng trước
  • có trước · đi trước · đặt trước · đến trước · đứng trước · ở trước
  • quyền đi trước · quyền được trước · quyền đứng trước · quyền ưu tiên · quyền ở trước · sự ưu tiên · địa vị cao hơn · địa vị trên · ưu tiên
  • ngôi thứ
  • quyền đi trước · quyền được trước · quyền đứng trước · quyền ưu tiên · quyền ở trước · sự ưu tiên · địa vị cao hơn · địa vị trên · ưu tiên
  • Tiền lệ pháp · lề · lệ trước · tieàn leä, tröôùc · tiền lệ · tiền lệ pháp · trước · đứng trước
Thêm

Bản dịch "Preceding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch