Phép dịch "PETA" thành Tiếng Việt
Tổ chức Bảo vệ Động vật PETA, pêta là các bản dịch hàng đầu của "PETA" thành Tiếng Việt.
PETA
proper
People for the Ethical Treatment of Animals [..]
-
Tổ chức Bảo vệ Động vật PETA
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " PETA " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
peta
-
pêta
prefix denoting 10 to the 15th power
Peta
proper
A female given name, a rare feminine form of Peter, mostly used in the UK. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Peta" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Peta trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm