Phép dịch "pet" thành Tiếng Việt

vật cưng, cưng, yêu quý là các bản dịch hàng đầu của "pet" thành Tiếng Việt.

pet adjective verb noun ngữ pháp

An animal kept as a companion. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vật cưng

    an animal kept as a companion

    I don’t have any pets yet, but I’m thinking of getting a turtle.

    Tôi chưa nuôi con vật cưng nào hết nhưng tôi nghĩ rằng tôi sẽ nuôi một con rùa.

  • cưng

    noun

    My mother won't let us keep pets in the house.

    Mẹ tôi sẽ không cho chúng tôi nuôi thú cưng trong nhà.

  • yêu quý

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nuông
    • thú cưng
    • thú nuôi
    • vật nuôi
    • con vật yêu quý
    • cơn giận
    • cơn giận dỗi
    • người yêu quý
    • thích nhất
    • thú kiểng
    • vuốt ve
    • Thú cưng
    • con cưng
    • âu yếm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pet
+ Thêm

"Pet" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pet trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

PET noun ngữ pháp

Acronym of [i]polyethylene terephthalate[/i]. [..]

+ Thêm

"PET" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PET trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "pet"

Các cụm từ tương tự như "pet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch