Phép dịch "petal" thành Tiếng Việt

cánh hoa, cánh, Cánh hoa là các bản dịch hàng đầu của "petal" thành Tiếng Việt.

petal noun ngữ pháp

(botany) one of the component parts of the corolla of a flower, when this consists of separate parts, that is it is not fused. Petals are often brightly colored. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cánh hoa

    noun

    one of the component parts of the corolla of a flower

    The stage was sprinkled with flower petals.

    Cánh hoa rắc đầy sân khấu.

  • cánh

    noun

    The stage was sprinkled with flower petals.

    Cánh hoa rắc đầy sân khấu.

  • Cánh hoa

    The stage was sprinkled with flower petals.

    Cánh hoa rắc đầy sân khấu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " petal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Petal
+ Thêm

"Petal" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Petal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "petal"

Các cụm từ tương tự như "petal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "petal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch