Phép dịch "Options" thành Tiếng Việt
tuỳ chọn là bản dịch của "Options" thành Tiếng Việt.
Options
A UI element that opens the Options dialog box, where the user can change Communicator or Lync settings and preferences.
-
tuỳ chọn
A UI element that opens the Options dialog box, where the user can change Communicator or Lync settings and preferences.
You opted out of the optional floor-mat option.
Bà đã bỏ qua tuỳ chọn thảm trải sàn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Options " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
options
verb
noun
Plural form of option. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"options" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho options trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Options" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không bắt buộc · tuỳ ý · để cho chọn
-
Tuỳ chọn Nguồn
-
nút tùy chọn
-
xem co-opt
-
nhóm tuỳ chọn
-
tùy chọn mặc định
-
Năm sau con lại về · biện pháp hủy diệt · kịch bản hủy diệt · lựa chọn hạt nhân · phương án hủy diệt hạt nhân · phương án nguyên tử
-
dấu gạch nối tùy chọn
Thêm ví dụ
Thêm