Phép dịch "optometer" thành Tiếng Việt
cái đo thị lực là bản dịch của "optometer" thành Tiếng Việt.
optometer
noun
ngữ pháp
An instrument for measuring the focus of the lens of the eye. [..]
-
cái đo thị lực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " optometer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm