Phép dịch "Netherlander" thành Tiếng Việt
người Hà lan là bản dịch của "Netherlander" thành Tiếng Việt.
Netherlander
noun
ngữ pháp
someone from the Netherlands [..]
-
người Hà lan
Thus, the unpalatable diet of tulip bulbs may have helped save many Netherlanders from starvation.
Vì thế cho dù khó ăn, củ tu-líp có lẽ đã cứu nhiều người Hà Lan khỏi chết đói.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Netherlander " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Netherlander" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hà Lan
-
Hiệp hội bóng đá Hoàng gia Hà Lan
-
Kinh tế Hà Lan
-
Antille thuộc Hà Lan
-
Hà Lan · nước Hà Lan · 荷蘭
-
hà lan
-
Hà Lan · nước Hà Lan · 荷蘭
-
Hà Lan
Thêm ví dụ
Thêm