Phép dịch "monkeyish" thành Tiếng Việt

khỉ, nỡm, rởm là các bản dịch hàng đầu của "monkeyish" thành Tiếng Việt.

monkeyish adjective ngữ pháp

like a monkey [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khỉ

    noun
  • nỡm

  • rởm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " monkeyish " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "monkeyish" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự bắt chước rởm · trò khỉ · trò nỡm
Thêm

Bản dịch "monkeyish" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch