Phép dịch "monkey-wrench" thành Tiếng Việt

chìa vặn điều cữ, cái cản tr, vật chướng ngại là các bản dịch hàng đầu của "monkey-wrench" thành Tiếng Việt.

monkey-wrench noun ngữ pháp

Alternative form of [i]monkey wrench[/i] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chìa vặn điều cữ

    noun
  • cái cản tr

  • vật chướng ngại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " monkey-wrench " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "monkey-wrench" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch