Phép dịch "monetization" thành Tiếng Việt

sự đúc thành tiền là bản dịch của "monetization" thành Tiếng Việt.

monetization noun ngữ pháp

The conversion of something (especially metal) into money, the act of monetizing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự đúc thành tiền

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " monetization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "monetization" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "monetization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch