Phép dịch "monetization" thành Tiếng Việt
sự đúc thành tiền là bản dịch của "monetization" thành Tiếng Việt.
monetization
noun
ngữ pháp
The conversion of something (especially metal) into money, the act of monetizing. [..]
-
sự đúc thành tiền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " monetization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "monetization" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đúc thành tiền
-
Claude Monet
Thêm ví dụ
Thêm