Phép dịch "Matrix" thành Tiếng Việt

Ma trận, ma trận, chất gian bào là các bản dịch hàng đầu của "Matrix" thành Tiếng Việt.

Matrix

A SmartArt graphic layout type that includes layouts designed to show how parts relate to a whole.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Ma trận

    A SmartArt graphic layout type that includes layouts designed to show how parts relate to a whole.

    He uses it to smuggle programs in and out of the Matrix.

    Hắn thường chở những chương trình ra vào Ma trận.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Matrix " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

matrix noun ngữ pháp

(now rare) The womb. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ma trận

    noun

    We reconfigured Jarvis's matrix to create something new.

    Chúng tôi đã tái cấu trúc ma trận của Jarvis để tạo ra một thứ mới.

  • chất gian bào

  • dạ con

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khuôn cối
    • khuôn dưới
    • tử cung

Các cụm từ tương tự như "Matrix" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Matrix" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch