Phép dịch "computing matrix" thành Tiếng Việt

ma trận tính toán là bản dịch của "computing matrix" thành Tiếng Việt.

computing matrix
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ma trận tính toán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " computing matrix " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "computing matrix" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch