Phép dịch "matronlike" thành Tiếng Việt

nghiêm trang, đoan trang, đứng đắn là các bản dịch hàng đầu của "matronlike" thành Tiếng Việt.

matronlike adjective ngữ pháp

Like a matron; sedate; grave; matronly.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghiêm trang

  • đoan trang

  • đứng đắn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " matronlike " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "matronlike" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch