Phép dịch "MIME" thành Tiếng Việt

MIME, anh hề, bắt chước điệu b là các bản dịch hàng đầu của "MIME" thành Tiếng Việt.

MIME proper

(networking) Multipurpose Internet Mail Extensions, an Internet standard that extends the formatting and content capabilities of email. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • MIME

    Mime Type Description Suffixes Plugin

    Dạng Mime Mô tả Đuôi Bổ sung

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " MIME " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

mime verb noun ngữ pháp

A form of acting without words; pantomime [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • anh hề

    ♫ in the cutest mime that you was in jail. ♫

    ♫ trong trang phục anh hề đáng yêu đang bị giam cầm ♫

  • bắt chước điệu b

  • diễn kịch điệu bộ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • diễn viên kịch câm
    • kịch điệu bộ
    • người giỏi bắt chước
    • kịch câm

Hình ảnh có "MIME"

Thêm

Bản dịch "MIME" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch