Phép dịch "mimicker" thành Tiếng Việt

người bắt chước là bản dịch của "mimicker" thành Tiếng Việt.

mimicker noun ngữ pháp

One who mimics. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người bắt chước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mimicker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mimicker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch