Phép dịch "Lead" thành Tiếng Việt
Lead, chì, hướng dẫn là các bản dịch hàng đầu của "Lead" thành Tiếng Việt.
-
Lead
Lead (ban nhạc)
Number four is the chip you selected... and that is Gunpowder and Lead, Luke.
Số 4 là con bò mà anh đã chọn... và đó là con Gunpowder Lead, Luke.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Lead " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(transitive) To cover, fill, or affect with lead; as, continuous firing leads the grooves of a rifle. [..]
-
chì
nounchemical element [..]
What, do they put lead in the jelly donuts here?
Họ có bỏ chì vào bơ đậu phộng ở đây không vậy?
-
hướng dẫn
verbMonson has been called to lead this great work in these days.
Monson đã được kêu gọi để hướng dẫn công việc vĩ đại này trong những thời kỳ này.
-
dẫn
In this way the lead is assured protection while ascending.
Theo cách này người dẫn đầu được bảo vệ chắc chắn trong khi leo lên.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dẫn đường
- chỉ huy
- dẫn đầu
- khiến cho
- trải qua
- vai chính
- đứng đầu
- dắt
- đưa
- chất chì
- đi
- bước
- buộc chì
- bọc chì
- cặp chì
- dây dẫn chính
- dây dắt
- dây dọi dò sâu
- dìu dắt
- dẫn dầu
- dẫn dắt
- dẫn đến
- kéo dài
- làm cho
- lânh đạo
- lãnh đạo
- lợp chì
- mái lợp tấm chì
- máng dẫn nước
- máy dò sâu
- người đóng vai chính
- quyền đánh đầu tiên
- sự chỉ dẫn
- sự dẫn đầu
- sự hướng dẫn
- sự lânh đạo
- than chì
- thanh cỡ
- tấm chì lợp nhà
- vị trí đứng đầu
- đánh trước tiên
- đánh đầu tiên
- đưa đến
- đạn chì
- đổ chì
- Chì
- chị
- dẫn tới
- ruột chì
- điều khiển
Hình ảnh có "Lead"
Các cụm từ tương tự như "Lead" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sửa lại cho đúng
-
dẫn tới
-
dẫn đến · lừa phỉnh
-
dắt dây
-
đầu vào
-
Hàng đầu · chính · chủ đạo · dẫn đầu · hướng dẫn · lânh đạo · quan trọng · sự dẫn đầu · sự hướng dẫn · sự lânh đạo · thế lực · ảnh hưởng
-
nhảy cẫng
-
sự nhiễm độc chì