Phép dịch "lea" thành Tiếng Việt
cánh đồng cỏ, khoảng đất hoang là các bản dịch hàng đầu của "lea" thành Tiếng Việt.
lea
noun
ngữ pháp
an open field, meadow [..]
-
cánh đồng cỏ
-
khoảng đất hoang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lea " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lea
proper
A female given name, latinized form of Leah. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Lea" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lea trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
LEA
abbreviation
Local education authority.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"LEA" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho LEA trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "lea" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chiến dịch Léa
Thêm ví dụ
Thêm