Phép dịch "Inventories" thành Tiếng Việt
Hang tồn kho, dữ trữ là các bản dịch hàng đầu của "Inventories" thành Tiếng Việt.
Inventories
-
Hang tồn kho
-
dữ trữ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Inventories " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
inventories
verb
noun
Plural form of inventory. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"inventories" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho inventories trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Inventories" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đầu tư tồn kho
-
bản kiểm kê · bản kê · bản kê tài nguyên · bản tóm tắt · bảng kiểm kê · kiểm kê · nằng kiểm kê; · sự kiểm kê · sự tóm tắt · tóm tắt · đáng giá
-
bản kiểm kê · bản kê · bản kê tài nguyên · bản tóm tắt · bảng kiểm kê · kiểm kê · nằng kiểm kê; · sự kiểm kê · sự tóm tắt · tóm tắt · đáng giá
Thêm ví dụ
Thêm