Phép dịch "Grenada" thành Tiếng Việt

Grenada, Grê-na-đa, grenada là các bản dịch hàng đầu của "Grenada" thành Tiếng Việt.

Grenada proper noun

A country in the Caribbean. Official name: Grenada. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Grenada

    A country in the Caribbean whose capital is Saint George's.

    And we don't want to stop in Grenada,

    Và chúng tôi không muốn dừng lại ở Grenada,

  • Grê-na-đa

    Caribbean country

    The chair for the group representing 42 of those nations is Grenada 's ambassador , Dessima Williams .

    Chủ toạ của nhóm đại diện cho 42 trong số các quốc gia ấy chính là đại sứ của Grê-na-đa , Dessima Williams .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Grenada " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

grenada

geographic terms (country level)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • grenada

    And we don't want to stop in Grenada,

    Và chúng tôi không muốn dừng lại ở Grenada,

Hình ảnh có "Grenada"

Thêm

Bản dịch "Grenada" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch