Phép dịch "Gresham" thành Tiếng Việt

Gresham là bản dịch của "Gresham" thành Tiếng Việt.

Gresham proper noun

An English habitational surname from a place in Norfolk whose name means grassy homestead. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Gresham

    Gresham, Oregon

    Dr. Gresham, I have to apologise for our daughter.

    Bác sĩ Gresham, xin lỗi vì con gái tôi nhé.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gresham " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Gresham" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Gresham" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch