Phép dịch "grenadine" thành Tiếng Việt

xi rô lựu, Granatina là các bản dịch hàng đầu của "grenadine" thành Tiếng Việt.

grenadine noun ngữ pháp

A cordial syrup made from pomegranates. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xi rô lựu

  • Granatina

    fruit syrup

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grenadine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Grenadine adjective ngữ pháp

Pertaining to the city of Grenada.

+ Thêm

"Grenadine" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Grenadine trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "grenadine" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "grenadine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch