Phép dịch "Flight" thành Tiếng Việt

chuyến bay, bay, phi đội là các bản dịch hàng đầu của "Flight" thành Tiếng Việt.

flight adjective verb noun ngữ pháp

The act of flying. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chuyến bay

    noun

    A journey made by a plane or space shuttle.

    As you know, today's flight is a special one.

    Như các anh biết, chuyến bay hôm nay là một chuyến bay đặc biệt.

  • bay

    pronoun verb noun adverb

    act of flying

    Which flight centre will your sister work for?

    Chị của bạn sẽ làm ở trung tâm điều hành bay nào ?

  • phi đội

    noun

    Start high-level reconnaissance flights.

    Thành lập các phi đội thăm dò cao cấp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự bay
    • chuyến
    • đàn
    • tầng
    • đàn chim
    • trấu
    • loạt
    • đợt
    • bay thành đàn
    • biên đội
    • sự bay bổng
    • sự bay vụt
    • sự bỏ chạy
    • sự phiêu diêu
    • sự rút chạy
    • sự truy đuổi
    • sự trôi nhanh
    • sự đuổi bắt
    • thay đổi hướng đi
    • tầm bay
    • đường đạn
    • Bay
    • cầu thang
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Flight " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Flight"

Các cụm từ tương tự như "Flight" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Flight" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch