Phép dịch "flight-recorder" thành Tiếng Việt

hộp đen là bản dịch của "flight-recorder" thành Tiếng Việt.

flight-recorder
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hộp đen

    noun

    I need to get the flight recorder from my ship.

    Tôi cần lấy hộp đen trong tàu của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flight-recorder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flight-recorder" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flight-recorder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch