Phép dịch "FOIL" thành Tiếng Việt

lá, nền, tráng là các bản dịch hàng đầu của "FOIL" thành Tiếng Việt.

FOIL verb proper ngữ pháp

A particular algorithm for multiplying two binomials. [..]

Bản dịch tự động của " FOIL " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"FOIL" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho FOIL trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

foil verb noun ngữ pháp

A very thin sheet of metal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • noun

    ... that you nearly destroyed our entire planet with speaker cable and aluminum foil.

    Anh suýt nữa huỷ hoại cả hành tinh với dây cáp loa và nhôm.

  • nền

    noun
  • tráng

    verb noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thanh kiếm liễu
    • chặn đứng
    • làm hỏng
    • làm nền
    • làm thất bại
    • làm tôn lên
    • sự đánh bại
    • sự đánh lui
    • trang trí hình lá
    • vật làm nền
    • đánh bại
    • đường chạy
    • đẩy lui
    • giấy kim loại
    • kiếm bịt đầu
    • lá kim loại

Hình ảnh có "FOIL"

Các cụm từ tương tự như "FOIL" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "FOIL" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch