Phép dịch "Exempt" thành Tiếng Việt

miễn, tha, chước là các bản dịch hàng đầu của "Exempt" thành Tiếng Việt.

exempt adjective verb noun ngữ pháp

One who has been released from something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • miễn

    verb

    No one is exempt from the storms of life.

    Không một ai được miễn khỏi bão tố của cuộc đời.

  • tha

    verb

    bring to take with to set free

  • chước

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cho ai
    • miễn trừ
    • người được miễn
    • được miễn
    • ñöôïc mieãn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Exempt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Exempt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Exempt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch