Phép dịch "exenteration" thành Tiếng Việt

sự khoét cầu mắt, sự moi ruột là các bản dịch hàng đầu của "exenteration" thành Tiếng Việt.

exenteration noun ngữ pháp

(surgery) The surgical removal of all the contents of a body cavity such as the pelvis or the orbit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự khoét cầu mắt

  • sự moi ruột

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exenteration " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "exenteration" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "exenteration" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch