Phép dịch "Events" thành Tiếng Việt

Sự kiện, caùc söï kieän, tröôøng hôïp là các bản dịch hàng đầu của "Events" thành Tiếng Việt.

Events

The link to the online shared event organiser on Windows Live Events.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Sự kiện

    The link to the online shared event organiser on Windows Live Events.

    What effect has this event had on your life?

    Sự kiện này đã có ảnh hưởng gì đến cuộc sống của các anh chị em?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Events " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

events noun

Plural form of event. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • caùc söï kieän, tröôøng hôïp

Các cụm từ tương tự như "Events" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Events" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch