Phép dịch "Earthling" thành Tiếng Việt
người Trái đất, con người, người phàm tục là các bản dịch hàng đầu của "Earthling" thành Tiếng Việt.
An inhabitant of the planet Earth (Generally in science fiction aliens who use the term Earthling look down on the people of earth.) [..]
-
người Trái đất
inhabitant of the planet Earth
We have come to study the customs and behaviour of the earthlings by mingling with the people.
Chúng tôi tới đây để nghiên cứu về sinh hoạt của người trái đất bằng cách trà trộn vào mọi người.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Earthling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
alternative capitalization of Earthling [..]
-
con người
Earthling, may I shape-shift into your form?
Con người ơi, tôi có thể biến hình ra giống bạn không?
-
người phàm tục
-
người trần tục
Vaporise the earthling and his wretched planet.
Hãy làm cái hành tinh khốn khổ này bốc hơi cùng với đám người trần tục này.