Phép dịch "earthenware" thành Tiếng Việt

đồ bằng đất nung, bằng đất nung, đất nung là các bản dịch hàng đầu của "earthenware" thành Tiếng Việt.

earthenware noun ngữ pháp

An opaque, semi-porous ceramic made from clay and other compounds. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đồ bằng đất nung

    noun
  • bằng đất nung

    The Bedouin heard the stone crack open an earthenware jar.

    Người du mục Ả-rập nghe tiếng viên đá làm vỡ một cái bình bằng đất nung.

  • đất nung

    The Bedouin heard the stone crack open an earthenware jar.

    Người du mục Ả-rập nghe tiếng viên đá làm vỡ một cái bình bằng đất nung.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " earthenware " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "earthenware"

Các cụm từ tương tự như "earthenware" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "earthenware" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch