Phép dịch "earthwork" thành Tiếng Việt

công việc đào đắp là bản dịch của "earthwork" thành Tiếng Việt.

earthwork noun ngữ pháp

Any structure made from earth; especially an embankment or rampart used as a fortification [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • công việc đào đắp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " earthwork " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "earthwork" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch